nuphar advena

nuphar advena

A yellow nuphar advena floats on the surface of a quiet pond.

Định nghĩa

Nuphar advena (Danh từ): Một loài hoa súng phổ biếnmiền đông trung Bắc Mỹ, rộng hoa màu vàng hình cầu; thường mọcvùng nước ngọt hoặc hơi lợ, chảy chậm.

dụ sử dụng
  • (Loài Nuphar advena thường được tìm thấyvùng nước ngọt hoặc hơi lợ, chảy chậm.)
  • (Vào mùa , những bông hoa vàng của Nuphar advena nở trên những chiếc rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuphar advena" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài thực vật thủy sinh cụ thể này.
    • Researchers studied the ecological role of Nuphar advena in freshwater habitats. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò sinh thái của Nuphar advena trong môi trường sống nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuphar lutea: Một loài hoa súng vàng khác, thường bị nhầm lẫn với Nuphar advena.
  • Water lily: Tên gọi chung cho các loài hoa súng, bao gồm Nuphar advena.
Từ đồng nghĩa
  • Common water lily: Hoa súng phổ biến (tên thường gọi).
  • Yellow pond lily: Hoa súng ao vàng (tên phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: Mọc trong (một môi trường cụ thể).

    • Nuphar advena grows in sluggish fresh water. (Nuphar advena mọc trong nước ngọt chảy chậm.)
  • Bloom above: Nở trên (bề mặt nước hoặc ).

    • The flowers bloom above the water surface. (Những bông hoa nở trên mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a lily pad: Giống như súng (ám chỉ sự nổi trên mặt nước).
    • The leaves of Nuphar advena float like lily pads. ( của Nuphar advena nổi như súng.)